Gỗ nhóm 2 là gì? Danh sách các loại gỗ nhóm 2 tại Việt Nam
Gỗ nhóm 2 là nhóm gỗ tự nhiên có giá trị cao, nổi bật với độ bền, khả năng chịu lực và vân gỗ đẹp, thường dùng trong xây dựng các công trình nhà gỗ.
Gỗ nhóm 2 là nhóm gỗ tự nhiên có giá trị cao, chỉ đứng sau nhóm 1 trong bảng phân loại gỗ Việt Nam. So với các loại gỗ nhóm 1 vốn nổi bật về độ quý hiếm và giá trị kinh tế, gỗ nhóm 2 được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng ứng dụng thực tế. Các loại gỗ thuộc nhóm này thường có kết cấu chắc chắn, màu sắc đẹp, vân gỗ tự nhiên và được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhà gỗ, sản xuất nội thất cao cấp. Vậy gỗ nhóm 2 gồm những loại nào? Đặc điểm, giá gỗ nhóm 2 hiện nay ra sao và cần lưu ý gì khi lựa chọn? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

Mục lục
Gỗ nhóm 2 là nhóm gỗ được xếp loại theo bảng các nhóm gỗ Việt Nam, bao gồm những loại gỗ tự nhiên có giá trị cao về chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ. Đây là nhóm gỗ quý, thường có đặc điểm nổi bật về kết cấu chắc chắn, tỷ trọng gỗ lớn và khả năng thích nghi tốt với điều kiện môi trường. Nhờ những ưu điểm này, gỗ nhóm 2 được ứng dụng phổ biến trong sản xuất nội thất cao cấp, đồ thủ công mỹ nghệ, xây dựng và các công trình yêu cầu độ bền lâu dài.
So với nhiều nhóm gỗ thông thường, gỗ nhóm 2 sở hữu độ cứng và khả năng chịu lực tốt, giúp sản phẩm làm từ loại gỗ này có tuổi thọ cao, ít bị hư hỏng trong quá trình sử dụng. Thớ gỗ thường mịn, vân gỗ rõ nét với màu sắc tự nhiên sang trọng, tạo nên vẻ đẹp độc đáo mà không cần quá nhiều xử lý bề mặt.
Bên cạnh giá trị thẩm mỹ, nhiều loại gỗ nhóm 2 còn có khả năng chống mối mọt, hạn chế cong vênh và nứt nẻ tốt hơn nhờ cấu trúc gỗ đặc chắc. Khi được xử lý và bảo quản đúng cách, các sản phẩm từ gỗ nhóm 2 có thể sử dụng trong nhiều năm, thậm chí kéo dài qua nhiều thế hệ.

Gỗ nhóm 2 được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa độ bền, tính thẩm mỹ và giá trị sử dụng lâu dài. So với nhiều nhóm gỗ tự nhiên khác, các loại gỗ thuộc nhóm này sở hữu kết cấu chắc chắn, màu sắc đẹp cùng khả năng chống chịu tốt trước tác động của môi trường. Chính những đặc điểm này đã giúp gỗ nhóm 2 trở thành lựa chọn phổ biến trong sản xuất nội thất cao cấp, xây dựng và chế tác các sản phẩm có giá trị.
Một trong những điểm nổi bật của gỗ nhóm 2 là kết cấu đặc chắc với tỷ trọng gỗ tương đối lớn, giúp tăng khả năng chịu lực và chống va đập hiệu quả. Nhờ đặc tính này, các sản phẩm làm từ gỗ nhóm 2 có thể chịu được cường độ sử dụng cao mà vẫn giữ được độ ổn định trong thời gian dài.
Bên cạnh đó, gỗ nhóm 2 còn có khả năng hạn chế cong vênh, nứt nẻ khi được sấy và xử lý đúng kỹ thuật. Vì vậy, loại gỗ này thường được sử dụng để sản xuất bàn ghế, cửa gỗ, cầu thang, tủ bếp, sàn nhà và nhiều hạng mục nội thất yêu cầu độ bền cao.
Không chỉ bền chắc, gỗ nhóm 2 còn sở hữu vẻ đẹp tự nhiên với màu sắc đa dạng, từ vàng nâu, đỏ nâu đến nâu sẫm tùy theo từng loại gỗ. Theo thời gian, màu gỗ có thể trở nên trầm và bóng hơn, góp phần tăng thêm giá trị thẩm mỹ cho sản phẩm.
Đặc biệt, vân gỗ tự nhiên rõ nét, mềm mại và độc đáo giúp mỗi sản phẩm đều mang vẻ đẹp riêng. Chính vì vậy, nhiều món đồ nội thất từ gỗ nhóm 2 chỉ cần phủ lớp sơn bảo vệ hoặc dầu lau là đã có thể tôn lên vẻ sang trọng mà không cần trang trí cầu kỳ.
Nhờ độ cứng cao và khả năng chống mối mọt, gỗ nhóm 2 có tuổi thọ sử dụng rất dài nếu được gia công, xử lý và bảo quản đúng cách. Trong điều kiện sử dụng bình thường, các sản phẩm từ gỗ nhóm 2 có thể duy trì chất lượng và vẻ đẹp trong nhiều chục năm mà không bị xuống cấp đáng kể.
Với độ bền và tính thẩm mỹ vượt trội, gỗ nhóm 2 thường được lựa chọn cho các công trình nhà ở cao cấp, biệt thự, khách sạn, resort và những không gian nội thất sang trọng. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với nhiều loại gỗ thông thường, nhưng xét về giá trị sử dụng lâu dài và tính kinh tế, đây vẫn là một lựa chọn đáng cân nhắc.

Theo bảng phân loại gỗ của Việt Nam, nhóm 2 bao gồm nhiều loại gỗ tự nhiên có giá trị cao, nổi bật với độ bền, khả năng chịu lực và vẻ đẹp của vân gỗ. Mỗi loại gỗ có những đặc tính riêng về màu sắc, kết cấu và ứng dụng, đáp ứng đa dạng nhu cầu trong lĩnh vực xây dựng, sản xuất nội thất và chế tác đồ mỹ nghệ. Dưới đây là danh sách một số loại gỗ thuộc nhóm 2 được biết đến và sử dụng phổ biến tại Việt Nam:
| STT | Tên gỗ | Tên khoa học |
| 1 | Cẩm xe | Xylia dolabriformis Benth. |
| 2 | Da đá | Xylia kerrii Craib et Hutchin |
| 3 | Dầu đen | Dipterocarpus sp |
| 4 | Dinh | Markhamia stipulata Seem |
| 5 | Dinh gan gà | Markhamia sp. |
| 6 | Dinh khét | Radermachera alata P.Dop |
| 7 | Dinh mật | Spuchodeopsis collignonii P.Dop |
| 8 | Dinh thối | Hexaneurocarpon brilletii P.Dop |
| 9 | Dinh vàng | Haplophragma serratum P.Dop |
| 10 | Dinh vàng Hòa Bình | Haplophragma hoabiensis P.Dop |
| 11 | Dinh xanh | Radermachera brilletii P.Dop |
| 12 | Lim xanh | Erythrophloeum fordii Oliv. |
| 13 | Nghiến | Parapentace tonkinensis Gagnep |
| 14 | Kiền kiền | Hopea pierrei Hance |
| 15 | Săng đào | Hopea ferrea Pierre |
| 16 | Sao xanh | Homalium caryophyllaceum Benth. |
| 17 | Sến mật | Fassia pasquieri H.Lec |
| 18 | Sến cát | Fosree cochinchinensis Pierre |
| 19 | Sến trắng |
|
| 20 | Táu mật | Vatica tonkinensis A.chev. |
| 21 | Táu núi | Vatica thorelii Pierre |
| 22 | Táu nước | Vatica philastreama Pierre |
| 23 | Táu mắt quỷ | Hopea sp |
| 24 | Trai ly | Garcimia fagraceides A.Chev |
| 25 | Xoay | Dialium cochinchinensis Pierre |
| 26 | Vắp | Mesua ferrea Linn |
Gỗ nhóm 2 bao gồm nhiều loại gỗ tự nhiên có giá trị cao, được đánh giá tốt về độ bền, khả năng chịu lực và vẻ đẹp của vân gỗ. Mỗi loại gỗ đều sở hữu những đặc tính riêng, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau trong sản xuất nội thất, xây dựng và chế tác đồ mỹ nghệ. Dưới đây là những loại gỗ nhóm 2 tiêu biểu được sử dụng phổ biến tại Việt Nam.
Gỗ lim xanh là một trong những loại gỗ quý nhóm 2, nổi tiếng với độ cứng cao, khả năng chịu lực vượt trội và tuổi thọ có thể lên đến hàng chục, thậm chí hàng trăm năm nếu được bảo quản đúng cách. Gỗ có màu nâu vàng đến nâu sẫm, thớ gỗ mịn, vân đẹp và kết cấu đặc chắc nên ít bị cong vênh, nứt nẻ trong quá trình sử dụng.
Ưu điểm nổi bật của gỗ lim là khả năng chống mối mọt và chịu được điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam. Nhờ đặc tính bền chắc, loại gỗ này được xem là vật liệu lý tưởng cho những công trình yêu cầu kết cấu chịu lực lớn và thời gian sử dụng lâu dài.
Hiện nay, gỗ lim được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất cửa gỗ, cầu thang, sàn gỗ, cột, kèo, bàn ghế, tủ và nhiều sản phẩm nội thất cao cấp. Đặc biệt, nhà gỗ lim luôn được đánh giá cao nhờ độ bền, vẻ đẹp sang trọng và giá trị sử dụng lâu dài. Nhiều công trình nhà gỗ truyền thống, nhà thờ họ, đình chùa hay biệt thự gỗ lựa chọn lim làm vật liệu chính để đảm bảo sự vững chắc và tính thẩm mỹ qua nhiều thế hệ.
Gỗ táu là loại gỗ nhóm 2 có tỷ trọng lớn, kết cấu cứng và khả năng chịu va đập tốt. Gỗ thường có màu vàng nâu hoặc nâu đỏ, vân gỗ khá rõ và bề mặt đẹp sau khi gia công. Đặc tính nổi bật của gỗ Táu là khả năng chống mài mòn, chống mối mọt và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Nhờ độ bền cao, gỗ táu thường được sử dụng để làm khung nhà, cột, dầm, cửa gỗ, sàn gỗ, cầu thang và các sản phẩm nội thất chịu tải trọng lớn. Đây cũng là loại gỗ được nhiều đơn vị xây dựng lựa chọn cho các công trình dân dụng và công trình truyền thống.

Gỗ nghiến là loại gỗ quý nhóm 2 có độ cứng rất cao, kết cấu đặc chắc và khả năng chịu lực tốt. Gỗ có màu vàng nhạt đến nâu vàng, thớ gỗ mịn và ít bị co ngót trong quá trình sử dụng. Khi được xử lý đúng kỹ thuật, gỗ nghiến có khả năng chống cong vênh và chống mối mọt khá hiệu quả.
Với những đặc điểm này, gỗ nghiến thường được dùng để chế tác phản gỗ, bàn ghế nguyên khối, cầu thang, sàn nhà, cột nhà và các chi tiết kết cấu trong công trình. Ngoài ra, phần nu gỗ Nghiến còn được sử dụng để chế tác đồ mỹ nghệ có giá trị cao.
Gỗ cẩm xe (căm xe) là loại gỗ nhóm 2 được ưa chuộng nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và màu sắc sang trọng. Gỗ thường có màu vàng đỏ hoặc nâu đỏ, càng sử dụng lâu càng lên màu đẹp và tạo cảm giác ấm áp cho không gian nội thất.
Đặc điểm nổi bật của gỗ Căm Xe là thớ gỗ chắc, tỷ trọng cao, khả năng chống mối mọt và chịu được điều kiện khí hậu nóng ẩm. Vì vậy, loại gỗ này thường được sử dụng để làm sàn gỗ, cửa, cầu thang, bàn ghế, tủ và các sản phẩm nội thất cao cấp.
Gỗ sến nổi bật với màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm, thớ gỗ mịn và kết cấu chắc chắn. Loại gỗ này có độ cứng cao, chịu lực tốt và ít bị ảnh hưởng bởi mối mọt nếu được xử lý đúng quy trình. Bề mặt gỗ sau khi hoàn thiện có màu sắc đẹp và mang đến vẻ sang trọng cho không gian. Nhờ độ bền vượt trội, gỗ sến thường được sử dụng để làm cột, dầm, cửa, sàn gỗ, cầu thang, bàn ghế và nhiều hạng mục nội thất cao cấp. Trong các công trình nhà gỗ truyền thống, gỗ sến cũng là một trong những vật liệu được ưu tiên lựa chọn.

Gỗ nhóm 2 là dòng gỗ tự nhiên có giá trị cao nên mức giá trên thị trường thường dao động khá lớn. Không có một mức giá cố định áp dụng cho tất cả các loại gỗ, bởi giá bán còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chủng loại, kích thước, chất lượng và nguồn cung tại từng thời điểm. Để lựa chọn được sản phẩm phù hợp, người mua nên tham khảo bảng giá từ nhiều đơn vị cung cấp và yêu cầu báo giá chi tiết theo quy cách gỗ.
- Chủng loại gỗ: Mỗi loại gỗ nhóm 2 có giá trị kinh tế khác nhau. Những loại gỗ quý, có nguồn cung khan hiếm như gỗ lim, gỗ nghiến hay gỗ trai thường có giá cao hơn các loại gỗ phổ biến khác do sở hữu độ bền, vân gỗ đẹp và giá trị sử dụng lâu dài.
- Kích thước, quy cách: Gỗ có đường kính lớn, chiều dài tiêu chuẩn hoặc quy cách đáp ứng yêu cầu sản xuất thường có giá cao hơn. Ngoài ra, gỗ nguyên khối, ít mắt chết và ít khuyết tật cũng được định giá cao hơn so với các loại gỗ nhỏ hoặc phải ghép nối.
- Nguồn gốc xuất xứ: Giá gỗ nhóm 2 còn phụ thuộc vào nguồn gốc khai thác. Gỗ nhập khẩu từ Nam Phi, Lào, Campuchia hoặc các quốc gia châu Phi có mức giá khác nhau tùy theo chất lượng, chi phí vận chuyển và nguồn cung. Trong khi đó, gỗ khai thác hợp pháp trong nước thường có số lượng hạn chế nên giá thành cũng tương đối cao.
- Chất lượng gỗ (gỗ tròn, gỗ xẻ, gỗ thành phẩm): Cùng một loại gỗ nhưng giá bán sẽ khác nhau tùy theo trạng thái sản phẩm. Gỗ tròn nguyên cây, gỗ xẻ, gỗ đã sấy khô hay thành phẩm nội thất đều có mức giá riêng. Gỗ đã qua xử lý chống cong vênh, chống mối mọt và đạt độ ẩm tiêu chuẩn thường có giá cao hơn nhưng giúp đảm bảo chất lượng khi sử dụng.
| Loại gỗ | Giá tham khảo (VNĐ/m³) |
| Gỗ lim | 25.000.000 - 50.000.000 |
| Gỗ táu | 18.000.000 - 35.000.000 |
| Gỗ nghiến | 30.000.000 - 60.000.000 |
| Gỗ sến | 20.000.000 - 40.000.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể biến động theo thời điểm, chất lượng gỗ, nguồn gốc xuất xứ, quy cách sản phẩm cũng như chính sách của từng nhà cung cấp. Nếu cần báo giá chính xác, bạn có thể liên hệ đến Nhà Gỗ Việt Nam qua hotline: 0905 515 556 để được hỗ trợ chi tiết!
Gỗ nhóm 2 có giá trị kinh tế cao nên lựa chọn đúng loại gỗ chất lượng sẽ giúp đảm bảo độ bền của công trình và tối ưu chi phí đầu tư. Ngoài quan tâm đến giá bán, người mua nên đánh giá tổng thể từ đặc điểm của gỗ, nguồn gốc cho đến uy tín của đơn vị cung cấp để tránh mua phải gỗ kém chất lượng hoặc không đúng chủng loại. Dưới đây là một số bí quyết giúp bạn lựa chọn đúng loại gỗ chất lượng.
- Kiểm tra màu sắc và đường vân gỗ: Mỗi loại gỗ nhóm 2 đều có màu sắc và hệ vân đặc trưng. Gỗ chất lượng thường có màu tự nhiên, đồng đều, không xuất hiện các mảng màu bất thường do nấm mốc hoặc hóa chất xử lý. Đường vân gỗ rõ nét, liền mạch và sắc sảo cũng là dấu hiệu cho thấy gỗ có tuổi đời cao và giá trị thẩm mỹ tốt. Nếu mua gỗ đã qua gia công, bạn nên quan sát kỹ bề mặt để phát hiện các vết nứt, mắt chết hoặc dấu hiệu chắp vá, vì đây đều là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ bền của sản phẩm.
- Quan sát độ chắc của thớ gỗ: Gỗ nhóm 2 có đặc điểm chung là kết cấu đặc chắc và tỷ trọng cao. Khi kiểm tra trực tiếp, bề mặt gỗ thường cứng, nặng tay và thớ gỗ khít, không bị xốp hay mục. Đây là yếu tố quyết định khả năng chịu lực, chống cong vênh và tuổi thọ của sản phẩm. Đối với gỗ xẻ hoặc gỗ thành phẩm, nên kiểm tra xem gỗ đã được sấy đạt độ ẩm tiêu chuẩn hay chưa. Gỗ được xử lý đúng kỹ thuật sẽ hạn chế hiện tượng co ngót, nứt nẻ và biến dạng sau một thời gian sử dụng.
- Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ: Nguồn gốc là yếu tố quan trọng khi lựa chọn gỗ nhóm 2. Người mua nên ưu tiên các đơn vị cung cấp có đầy đủ thông tin về xuất xứ, giấy tờ chứng minh nguồn gốc hợp pháp và chứng nhận khai thác theo quy định. Điều này không chỉ đảm bảo chất lượng gỗ mà còn góp phần hạn chế việc sử dụng gỗ khai thác trái phép. Đối với gỗ nhập khẩu, nên tìm hiểu rõ quốc gia xuất xứ, chủng loại và quy trình xử lý trước khi đưa vào sử dụng để có cơ sở đánh giá chất lượng cũng như mức giá phù hợp.
- So sánh báo giá trước khi mua: Giá gỗ nhóm 2 có thể chênh lệch giữa các nhà cung cấp do khác nhau về chủng loại, quy cách, chất lượng và dịch vụ đi kèm. Vì vậy, trước khi quyết định mua, bạn nên tham khảo báo giá từ nhiều đơn vị để có cái nhìn tổng quan về mặt bằng giá trên thị trường.

Qua bài viết của Nhà Gỗ Việt Nam, có thể thấy các loại gỗ nhóm 2 luôn được đánh giá cao nhờ độ bền vượt trội, khả năng chịu lực tốt, màu sắc đẹp và giá trị sử dụng lâu dài. Mỗi loại gỗ trong nhóm như lim, táu, nghiến, sến đều sở hữu những đặc điểm riêng, phù hợp với nhiều mục đích từ xây dựng nhà gỗ, thi công công trình đến sản xuất nội thất cao cấp. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí, bạn nên tìm hiểu kỹ đặc tính từng loại gỗ, tham khảo báo giá từ nhiều đơn vị và ưu tiên lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có nguồn gốc gỗ rõ ràng. Điều này sẽ giúp bạn sở hữu những sản phẩm bền đẹp, có giá trị sử dụng lâu dài và xứng đáng với khoản đầu tư.
Các loại gỗ nhóm 1 là nhóm gỗ tự nhiên có chất lượng vượt trội, sở hữu đường vân độc đáo, màu sắc tinh tế và được đánh giá cao về giá trị thẩm mỹ.
Cập nhật phân loại nhóm gỗ mới nhất tại Việt Nam với 8 nhóm gỗ tự nhiên, đặc điểm, ứng dụng và cách nhận biết chi tiết các nhóm gỗ phổ biến hiện nay.
Quá giang nhà gỗ là thanh gỗ chịu lực được lắp đặt trong kết cấu nhà truyền thống, giúp liên kết các cấu kiện và duy trì độ bền vững của công trình.
Khám phá các mẫu biệt phủ gỗ đẹp với kiến trúc đặc trưng mang đến không gian sống sang trọng, gần gũi thiên nhiên và giàu giá trị truyền thống.
Gỗ teak là loại gỗ tự nhiên được đánh giá cao nhờ độ bền, khả năng chống mối mọt và vẻ đẹp sang trọng, thường được ứng dụng trong nhà gỗ và nội thất.
Gỗ mít gắn liền với kiến trúc truyền thống Việt Nam, dùng nhiều trong nhà gỗ, từ đường và đồ thờ nhờ vẻ đẹp mộc mạc, bền và giàu giá trị văn hóa.
Sở hữu vân gỗ đẹp, độ bền cao và khả năng chống mối mọt tốt, gỗ hương đá là lựa chọn lý tưởng cho nhà gỗ 3 gian, 5 gian, nhà thờ họ và biệt phủ.
Gỗ gụ là loại gỗ tự nhiên cao cấp, được biết đến với độ bền tốt, vân gỗ đẹp và khả năng chịu lực cao, rất phù hợp cho nội thất và nhà gỗ Việt Nam.
Gỗ nhóm 2 là nhóm gỗ tự nhiên có giá trị cao, nổi bật với độ bền, khả năng chịu lực và vân gỗ đẹp, thường dùng trong xây dựng các công trình nhà gỗ.
Các loại gỗ nhóm 1 là nhóm gỗ tự nhiên có chất lượng vượt trội, sở hữu đường vân độc đáo, màu sắc tinh tế và được đánh giá cao về giá trị thẩm mỹ.
Cập nhật phân loại nhóm gỗ mới nhất tại Việt Nam với 8 nhóm gỗ tự nhiên, đặc điểm, ứng dụng và cách nhận biết chi tiết các nhóm gỗ phổ biến hiện nay.
Quá giang nhà gỗ là thanh gỗ chịu lực được lắp đặt trong kết cấu nhà truyền thống, giúp liên kết các cấu kiện và duy trì độ bền vững của công trình.
Khám phá các mẫu biệt phủ gỗ đẹp với kiến trúc đặc trưng mang đến không gian sống sang trọng, gần gũi thiên nhiên và giàu giá trị truyền thống.
Gỗ teak là loại gỗ tự nhiên được đánh giá cao nhờ độ bền, khả năng chống mối mọt và vẻ đẹp sang trọng, thường được ứng dụng trong nhà gỗ và nội thất.
Copyright © 2023 Nhà Gỗ Việt Nam | www.nhago.com